strawberry hemangioma

strawberry hemangioma

A baby has a small strawberry hemangioma on her arm.

Định nghĩa

Danh từ: - U máu dạng dâu tây: Một khối u mạch máu lành tính, nông, màu đỏ tươi, bẩm sinh, trông giống như một quả dâu tây. Khối u này thường xu hướng giảm kích thước hoặc tự biến mất trong thời thơ ấu.

dụ sử dụng
  • (Đứa bé sinh ra đã một u máu dạng dâu tây trên .)
  • (Hầu hết các u máu dạng dâu tây không cần điều trị tự biến mất khi trẻ lên 5 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infantile strawberry hemangioma": U máu dạng dâu tâytrẻ sơ sinh, nhấn mạnh độ tuổi xuất hiện.

    • Infantile strawberry hemangioma is the most common type of vascular tumor in newborns. (U máu dạng dâu tâytrẻ sơ sinh loại u mạch máu phổ biến nhấttrẻ mới sinh.)
  • "Superficial strawberry hemangioma": U máu dạng dâu tây nông, chỉlớp da trên cùng.

    • Superficial strawberry hemangiomas are bright red and raised, unlike deep ones which are bluish. (U máu dạng dâu tây nông màu đỏ tươi nổi lên, khác với loại sâu màu xanh lam.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemangioma (danh từ): U máu (dạng tổng quát, không nhất thiết phải dâu tây).

    • A hemangioma is a benign tumor of blood vessels. (U máu một khối u lành tính của mạch máu.)
  • Strawberry nevus (danh từ): Cùng nghĩa với "strawberry hemangioma", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • The doctor said the strawberry nevus will shrink on its own. (Bác sĩ nói nốt ruồi dâu tây này sẽ tự co lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemangioma simplex: U máu đơn giản (thuật ngữ y khoa).
  • Capillary hemangioma: U máu mao mạch (dựa trên loại mạch máu cấu thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shrink away: teo nhỏ dần (dùng để mô tả quá trình u máu tự biến mất).

    • The strawberry hemangioma shrank away completely by the time she turned two. (U máu dạng dâu tây đã teo nhỏ hoàn toàn khi lên hai tuổi.)
  • Fade out: mờ dần (chỉ sự biến mất của màu sắc).

    • The red color of the strawberry hemangioma gradually faded out. (Màu đỏ của u máu dạng dâu tây dần dần mờ đi.)
Thành ngữ liên quan
  • A strawberry mark: Dấu dâu tây (cách gọi dân dã, thân mật cho u máu dạng dâu tây).
    • My grandmother called it a strawberry mark, but doctors say it's a hemangioma. ( tôi gọi dấu dâu tây, nhưng bác sĩ nói đó u máu.)

Từ gần giống